corporal punishment

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hình phạt thể xác, trừng phạt thân thể
🎯
Đừng chỉ tra "corporal punishment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the physical punishment of people, especially of children or convicts
✏️
Câu ví dụ
The debate over corporal punishment often centers on the balance between parental rights and the well-being of children .
Cuộc tranh luận về hình phạt thể xác thường tập trung vào sự cân bằng giữa quyền của cha mẹ và hạnh phúc của trẻ em.
✅
Luyện tập

"corporal punishment" nghĩa là gì?