Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, gây bối rối
Đừng chỉ tra "confounding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing bewilderment or surprise
Câu ví dụ
Recognizing the confounding impact of external influences, the scientist carefully controlled variables to ensure the accuracy of the experimental results.
Nhận ra tác động gây bối rối của các ảnh hưởng bên ngoài, nhà khoa học đã kiểm soát cẩn thận các biến số để đảm bảo độ chính xác của kết quả thí nghiệm.
Luyện tập
"confounding" nghĩa là gì?