reprieve

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, tạm hoãn
🎯
Đừng chỉ tra "reprieve" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a temporary postponement or cancellation of a punishment
✏️
Câu ví dụ
The humanitarian reprieve extended to a terminally ill inmate allowed for compassionate release from prison to spend their final days with family .
Sự hoãn lại nhân đạo được áp dụng cho một tù nhân giai đoạn cuối đã cho phép anh ta được thả ra khỏi nhà tù vì lý do nhân đạo để dành những ngày cuối đời bên gia đình.
✅
Luyện tập

"reprieve" nghĩa là gì?