Nghĩa tiếng Việt
bồi thường, đền bù
Đừng chỉ tra "restitution" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sum of money paid to compensate for loss, damage, or injury
Câu ví dụ
Victims received restitution as part of the settlement agreement .
Các nạn nhân đã nhận được bồi thường như một phần của thỏa thuận dàn xếp.
Luyện tập
"restitution" nghĩa là gì?