restitution

/ˌɹɛstɪˈtuʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bồi thường, đền bù
🎯
Đừng chỉ tra "restitution" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sum of money paid to compensate for loss, damage, or injury
✏️
Câu ví dụ
Victims received restitution as part of the settlement agreement .
Các nạn nhân đã nhận được bồi thường như một phần của thỏa thuận dàn xếp.
✅
Luyện tập

"restitution" nghĩa là gì?