plutocracy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chế độ tài phiệt, chính phủ của người giàu
🎯
Đừng chỉ tra "plutocracy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of government or society in which power is held and influenced primarily by the wealthy or a small privileged class
✏️
Câu ví dụ
The government 's tax policies have been criticized for perpetuating a plutocracy, as they seem to favor the wealthiest individuals and corporations .
Các chính sách thuế của chính phủ đã bị chỉ trích vì duy trì một chế độ tài phiệt, vì chúng dường như ưu ái các cá nhân và tập đoàn giàu có nhất.
✅
Luyện tập

"plutocracy" nghĩa là gì?