to nuke
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hâm nóng bằng lò vi sóng, nấu bằng lò vi sóng
Đừng chỉ tra "to nuke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to heat or cook food rapidly using a microwave oven
Câu ví dụ
The reheatable breakfast burrito was designed for those who prefer to nuke their morning meals .
Bánh burrito ăn sáng có thể hâm nóng được thiết kế cho những người thích hâm nóng bằng lò vi sóng bữa ăn sáng của mình.
Luyện tập
"to nuke" nghĩa là gì?