to hyperbolize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại, cường điệu hóa
Đừng chỉ tra "to hyperbolize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exaggerate something for emphasis or to achieve a specific effect
Câu ví dụ
Instead of providing an accurate account of the incident , he chose to hyperbolize the details , making the situation sound more dramatic than it was .
Thay vì cung cấp một báo cáo chính xác về sự việc, anh ta đã chọn cách phóng đại các chi tiết, khiến tình huống nghe có vẻ kịch tính hơn thực tế.
Luyện tập
"to hyperbolize" nghĩa là gì?