gas chamber
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
buồng hơi ngạt, phòng hơi ngạt
Đừng chỉ tra "gas chamber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sealed room or chamber where poisonous gas is introduced to execute condemned individuals, typically used as a method of capital punishment
Câu ví dụ
Witness testimonies shed light on the harrowing experiences of those who were subjected to the gas chamber in the past .
Những lời khai của nhân chứng làm sáng tỏ những trải nghiệm kinh hoàng của những người đã bị đưa vào buồng hơi ngạt trong quá khứ.
Luyện tập
"gas chamber" nghĩa là gì?