Nghĩa tiếng Việt
tên lửa, đạn
Đừng chỉ tra "missile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a weapon that carries explosives and can be guided to strike a distant target
Câu ví dụ
The defense system is designed to detect incoming missiles.
Hệ thống phòng thủ được thiết kế để phát hiện tên lửa đang đến.
Luyện tập
"missile" nghĩa là gì?