missile

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tên lửa, đạn
🎯
Đừng chỉ tra "missile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a weapon that carries explosives and can be guided to strike a distant target
✏️
Câu ví dụ
The defense system is designed to detect incoming missiles.
Hệ thống phòng thủ được thiết kế để phát hiện tên lửa đang đến.
✅
Luyện tập

"missile" nghĩa là gì?