Nghĩa tiếng Việt
hòa bình, không bạo lực
Đừng chỉ tra "peaceful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) unwilling to become involved in a dispute or anything violent
Câu ví dụ
The peaceful leader promoted reconciliation and unity , guiding the community towards a peaceful future .
Nhà lãnh đạo hòa bình đã thúc đẩy hòa giải và đoàn kết, hướng dẫn cộng đồng hướng tới một tương lai hòa bình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
passive bị động
Luyện tập
"peaceful" nghĩa là gì?