peaceful

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa bình, không bạo lực
🎯
Đừng chỉ tra "peaceful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) unwilling to become involved in a dispute or anything violent
✏️
Câu ví dụ
The peaceful leader promoted reconciliation and unity , guiding the community towards a peaceful future .
Nhà lãnh đạo hòa bình đã thúc đẩy hòa giải và đoàn kết, hướng dẫn cộng đồng hướng tới một tương lai hòa bình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa passive bị động
✅
Luyện tập

"peaceful" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Impact