Nghĩa tiếng Việt
trừ khi, nếu không
Đừng chỉ tra "unless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to say that something depends on something else to happen or be true
Câu ví dụ
We wo n't be able to start the meeting unless everyone is present .
Chúng tôi sẽ không thể bắt đầu cuộc họp trừ khi mọi người đều có mặt.
Luyện tập
"unless" nghĩa là gì?