unless

Conjunction / Liên từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trừ khi, nếu không
🎯
Đừng chỉ tra "unless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to say that something depends on something else to happen or be true
✏️
Câu ví dụ
We wo n't be able to start the meeting unless everyone is present .
Chúng tôi sẽ không thể bắt đầu cuộc họp trừ khi mọi người đều có mặt.
✅
Luyện tập

"unless" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctions of Condition