Nghĩa tiếng Việt
bánh hamburger
Đừng chỉ tra "hamburger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sandwich consisting of a cooked patty made from ground beef, served between two buns
Câu ví dụ
We grilled hamburgers for the backyard party .
Chúng tôi nướng hamburger cho bữa tiệc sân sau.
Luyện tập
"hamburger" nghĩa là gì?