to wish

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ước, mong muốn
🎯
Đừng chỉ tra "to wish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to desire something to occur or to be true even though it is improbable or not possible
✏️
Câu ví dụ
Regretting his decision , he wished he could turn back time .
Hối hận về quyết định của mình, anh ấy ước có thể quay ngược thời gian.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to wish" nghĩa là gì?