attack

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tấn công
🎯
Đừng chỉ tra "attack" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an attempt to injure or destroy forces or buildings of the enemy in a war
✏️
Câu ví dụ
The military leaders devised a plan of attack to capture the strategic high ground overlooking the enemy's territory.
Các nhà lãnh đạo quân sự đã nghĩ ra một kế hoạch tấn công để chiếm lấy vùng đất cao chiến lược nhìn ra lãnh thổ của kẻ thù.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"attack" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace