Nghĩa tiếng Việt
thiệt hại, hư hại
Đừng chỉ tra "damage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
physical harm done to something
Câu ví dụ
The insurance company assessed the damage before processing the claim .
Công ty bảo hiểm đánh giá thiệt hại trước khi xử lý yêu cầu bồi thường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
price giá
Luyện tập
"damage" nghĩa là gì?