damage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiệt hại, hư hại
🎯
Đừng chỉ tra "damage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
physical harm done to something
✏️
Câu ví dụ
The insurance company assessed the damage before processing the claim .
Công ty bảo hiểm đánh giá thiệt hại trước khi xử lý yêu cầu bồi thường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa price giá
✅
Luyện tập

"damage" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong War and Peace