damage
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thiệt hại, hư hại
Definition (English)
physical harm done to something
Câu ví dụ
The insurance company assessed the damage before processing the claim .
Công ty bảo hiểm đánh giá thiệt hại trước khi xử lý yêu cầu bồi thường.
Luyện tập
"damage" nghĩa là gì?