damage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiệt hại, hư hại
💡
Definition (English)
physical harm done to something
✏️
Câu ví dụ
The insurance company assessed the damage before processing the claim .
Công ty bảo hiểm đánh giá thiệt hại trước khi xử lý yêu cầu bồi thường.
Luyện tập

"damage" nghĩa là gì?