Nghĩa tiếng Việt
trận chiến, cuộc chiến
Đừng chỉ tra "battle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fight between opposing armed forces, particularly during a war
Câu ví dụ
The generals strategized to minimize casualties in the upcoming battle.
Các tướng lĩnh đã lên kế hoạch chiến lược để giảm thiểu thương vong trong trận chiến sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"battle" nghĩa là gì?