Nghĩa tiếng Việt
chiến tranh
Đừng chỉ tra "war" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a state of armed fighting between two or more groups, nations, or states
Câu ví dụ
The nation remained at war until a peace agreement was signed .
Quốc gia vẫn trong tình trạng chiến tranh cho đến khi một hiệp định hòa bình được ký kết.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
warfare chiến tranh, xung đột vũ tra...
Trái nghĩa
peace hòa bình
Luyện tập
"war" nghĩa là gì?