prayer

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lời cầu nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "prayer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the action of praying to God or other higher powers
✏️
Câu ví dụ
Meditation can be a form of prayer for some , offering a quiet space for reflection , connection , and spiritual communion .
Cầu nguyện có thể là một hình thức thiền định đối với một số người, mang lại không gian yên tĩnh để suy ngẫm, kết nối và giao lưu tâm linh.
✅
Luyện tập

"prayer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Religion and Festivals