Nghĩa tiếng Việt
sự phá hủy, sự tàn phá
Đừng chỉ tra "destruction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the action or process of causing significant damage to something, rendering it unable to exist or continue in its normal state
Câu ví dụ
The chemical spill led to the destruction of the local ecosystem , affecting wildlife and plant life .
Sự cố tràn hóa chất dẫn đến sự phá hủy của hệ sinh thái địa phương, ảnh hưởng đến động vật hoang dã và thực vật.
Luyện tập
"destruction" nghĩa là gì?