to interrogate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thẩm vấn
🎯
Đừng chỉ tra "to interrogate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to question someone in an aggressive way for a long time in order to get information
✏️
Câu ví dụ
The investigator spent hours interrogating the suspect to unravel the motives behind the incident .
Điều tra viên đã dành hàng giờ để thẩm vấn nghi phạm để làm sáng tỏ động cơ đằng sau vụ việc.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to interrogate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Law Enforcement