to interrogate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thẩm vấn
Đừng chỉ tra "to interrogate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to question someone in an aggressive way for a long time in order to get information
Câu ví dụ
The investigator spent hours interrogating the suspect to unravel the motives behind the incident .
Điều tra viên đã dành hàng giờ để thẩm vấn nghi phạm để làm sáng tỏ động cơ đằng sau vụ việc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to question chất vấn, hỏi
Luyện tập
"to interrogate" nghĩa là gì?