Nghĩa tiếng Việt
đơn đặt hàng, mệnh lệnh
Đừng chỉ tra "order" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a request for a specific item or service to be provided
Câu ví dụ
They forgot to include the side dish in our order.
Họ quên bao gồm món ăn kèm trong đơn đặt hàng của chúng tôi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
club câu lạc bộ, hộp đêm
Luyện tập
"order" nghĩa là gì?