radiator

/ˈɹeɪdiˌeɪtɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò sưởi, bộ tản nhiệt
🎯
Đừng chỉ tra "radiator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a metal device with pipes that are filled with hot water to heat a room
✏️
Câu ví dụ
The radiator was covered with dust , so she cleaned it with a cloth .
Bộ tản nhiệt bị phủ đầy bụi, vì vậy cô ấy đã lau sạch nó bằng một miếng vải.
✅
Luyện tập

"radiator" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances and Furniture