Nghĩa tiếng Việt
lò sưởi, bộ tản nhiệt
Đừng chỉ tra "radiator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a metal device with pipes that are filled with hot water to heat a room
Câu ví dụ
The radiator was covered with dust , so she cleaned it with a cloth .
Bộ tản nhiệt bị phủ đầy bụi, vì vậy cô ấy đã lau sạch nó bằng một miếng vải.
Luyện tập
"radiator" nghĩa là gì?