Nghĩa tiếng Việt
sạch, vệ sinh
Đừng chỉ tra "clean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not having any bacteria, marks, or dirt
Câu ví dụ
The hotel room was clean and spotless .
Phòng khách sạn sạch sẽ và không tỳ vết.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
clear rõ ràng, dễ hiểu
Trái nghĩa
dirty bẩn, dơ
Luyện tập
"clean" nghĩa là gì?