to shoot
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
bắn, nổ súng
Đừng chỉ tra "to shoot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release a bullet or arrow from a gun or bow
Câu ví dụ
The soldier shot from the crouch position , hitting the target .
Người lính bắn từ tư thế ngồi xổm, trúng mục tiêu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to shoot" nghĩa là gì?