qualified

/ˈkwɑɫəˌfaɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đủ tiêu chuẩn, có năng lực
🎯
Đừng chỉ tra "qualified" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having the needed skills, knowledge, or experience for a job, activity, etc.
✏️
Câu ví dụ
The qualified electrician ensures that electrical systems are installed and maintained safely and efficiently .
Thợ điện có trình độ đảm bảo rằng các hệ thống điện được lắp đặt và bảo trì một cách an toàn và hiệu quả.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"qualified" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Skill and Aptitude