Nghĩa tiếng Việt
đủ tiêu chuẩn, có năng lực
Đừng chỉ tra "qualified" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having the needed skills, knowledge, or experience for a job, activity, etc.
Câu ví dụ
The qualified electrician ensures that electrical systems are installed and maintained safely and efficiently .
Thợ điện có trình độ đảm bảo rằng các hệ thống điện được lắp đặt và bảo trì một cách an toàn và hiệu quả.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Luyện tập
"qualified" nghĩa là gì?