cyclist

/ˈsaɪkəɫɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đi xe đạp, tay đua xe đạp
🎯
Đừng chỉ tra "cyclist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who rides a bicycle
✏️
Câu ví dụ
The cyclist stopped at the intersection to wait for the traffic light .
Người đi xe đạp dừng lại ở ngã tư để chờ đèn giao thông.
✅
Luyện tập

"cyclist" nghĩa là gì?