Nghĩa tiếng Việt
người đi xe đạp, tay đua xe đạp
Đừng chỉ tra "cyclist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who rides a bicycle
Câu ví dụ
The cyclist stopped at the intersection to wait for the traffic light .
Người đi xe đạp dừng lại ở ngã tư để chờ đèn giao thông.
Luyện tập
"cyclist" nghĩa là gì?