to produce

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sản xuất, trồng trọt
🎯
Đừng chỉ tra "to produce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to raise or grow something naturally, in large numbers
✏️
Câu ví dụ
Under stress , the body produces adrenalin .
Dưới áp lực, cơ thể sản xuất adrenaline.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to produce" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causality