Nghĩa tiếng Việt
giáo dục, sư phạm
Đừng chỉ tra "educational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intended to provide knowledge or facilitate learning
Câu ví dụ
Online educational platforms offer courses on a wide range of subjects , from photography to computer programming .
Các nền tảng giáo dục trực tuyến cung cấp các khóa học về nhiều chủ đề khác nhau, từ nhiếp ảnh đến lập trình máy tính.
Luyện tập
"educational" nghĩa là gì?