educational

/ˌɛdʒəˈkeɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo dục, sư phạm
🎯
Đừng chỉ tra "educational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
intended to provide knowledge or facilitate learning
✏️
Câu ví dụ
Online educational platforms offer courses on a wide range of subjects , from photography to computer programming .
Các nền tảng giáo dục trực tuyến cung cấp các khóa học về nhiều chủ đề khác nhau, từ nhiếp ảnh đến lập trình máy tính.
✅
Luyện tập

"educational" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Science and Technology