Nghĩa tiếng Việt
bài kiểm tra, bài thi
Đừng chỉ tra "test" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an examination that consists of a set of questions, exercises, or activities to measure someone’s knowledge, skill, or ability
Câu ví dụ
The teacher will hand out the test papers at the beginning of the class.
Giáo viên sẽ phát bài kiểm tra vào đầu giờ học.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"test" nghĩa là gì?