to return

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trở về, quay lại
🎯
Đừng chỉ tra "to return" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go or come back to a person or place
✏️
Câu ví dụ
After completing the errands , she will return to the office .
Sau khi hoàn thành các việc vặt, cô ấy sẽ quay lại văn phòng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to return" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something