to return
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trở về, quay lại
Đừng chỉ tra "to return" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go or come back to a person or place
Câu ví dụ
After completing the errands , she will return to the office .
Sau khi hoàn thành các việc vặt, cô ấy sẽ quay lại văn phòng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to render cung cấp, đem lại
Luyện tập
"to return" nghĩa là gì?