to run
Verb / Động từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
chạy
Đừng chỉ tra "to run" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move using our legs, faster than we usually walk, in a way that both feet are never on the ground at the same time
Câu ví dụ
The children love to run around in the park after school.
Trẻ em thích chạy quanh công viên sau giờ học.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to run" nghĩa là gì?