to run

Verb / Động từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chạy
🎯
Đừng chỉ tra "to run" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move using our legs, faster than we usually walk, in a way that both feet are never on the ground at the same time
✏️
Câu ví dụ
The children love to run around in the park after school.
Trẻ em thích chạy quanh công viên sau giờ học.
✅
Luyện tập

"to run" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Rushed Movement