to recover

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hồi phục, bình phục
🎯
Đừng chỉ tra "to recover" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to regain complete health after a period of sickness or injury
✏️
Câu ví dụ
With proper treatment , many people can recover from mental health challenges .
Với điều trị thích hợp, nhiều người có thể phục hồi từ những thách thức về sức khỏe tâm thần.
✅
Luyện tập

"to recover" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Medicine and Health