Nghĩa tiếng Việt
sự hồi phục, sự bình phục
Đừng chỉ tra "recovery" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the gradual process of healing or regaining strength after illness, injury, or exertion
Câu ví dụ
The patient 's recovery was slower than expected .
Sự hồi phục của bệnh nhân chậm hơn dự kiến.
Luyện tập
"recovery" nghĩa là gì?