sunset

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàng hôn
🎯
Đừng chỉ tra "sunset" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the event during which the sun goes down
✏️
Câu ví dụ
He took a beautiful photo of the sunset reflecting on the lake .
Anh ấy đã chụp một bức ảnh đẹp về hoàng hôn phản chiếu trên hồ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"sunset" nghĩa là gì?