Band-Aid
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
băng dính, băng cá nhân
Definition (English)
a small sticky strip used to cover and protect an injuriy, typically a cut
Câu ví dụ
She reached into her purse and pulled out a Band-Aid, offering it to her coworker who had just gotten a paper cut .
Cô ấy thò tay vào túi xách và lấy ra một băng dán cá nhân, đưa cho đồng nghiệp vừa bị giấy cứa vào tay.
Luyện tập
"Band-Aid" nghĩa là gì?