Band-Aid

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
băng dính, băng cá nhân
💡
Definition (English)
a small sticky strip used to cover and protect an injuriy, typically a cut
✏️
Câu ví dụ
She reached into her purse and pulled out a Band-Aid, offering it to her coworker who had just gotten a paper cut .
Cô ấy thò tay vào túi xách và lấy ra một băng dán cá nhân, đưa cho đồng nghiệp vừa bị giấy cứa vào tay.
Luyện tập

"Band-Aid" nghĩa là gì?