Nghĩa tiếng Việt
trong khi đó, đồng thời
Đừng chỉ tra "meanwhile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the same time but often somewhere else
Câu ví dụ
She was at the grocery store , and meanwhile, I was waiting at home for her call .
Cô ấy đang ở cửa hàng tạp hóa, và trong khi đó, tôi đang chờ cuộc gọi của cô ấy ở nhà.
Luyện tập
"meanwhile" nghĩa là gì?