meanwhile

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong khi đó, đồng thời
🎯
Đừng chỉ tra "meanwhile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the same time but often somewhere else
✏️
Câu ví dụ
She was at the grocery store , and meanwhile, I was waiting at home for her call .
Cô ấy đang ở cửa hàng tạp hóa, và trong khi đó, tôi đang chờ cuộc gọi của cô ấy ở nhà.
✅
Luyện tập

"meanwhile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Conjunctive Adverbs