Nghĩa tiếng Việt
có tội, đầy hối hận
Đừng chỉ tra "guilty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling bad because of having done something wrong or not having done something that should have been done
Câu ví dụ
He felt guilty for not visiting his grandparents more often .
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì không thường xuyên đến thăm ông bà của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
innocent vô tội, không có tội
Luyện tập
"guilty" nghĩa là gì?