guilty

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có tội, đầy hối hận
🎯
Đừng chỉ tra "guilty" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling bad because of having done something wrong or not having done something that should have been done
✏️
Câu ví dụ
He felt guilty for not visiting his grandparents more often .
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì không thường xuyên đến thăm ông bà của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"guilty" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Moral Traits