Nghĩa tiếng Việt
hẻm núi, khe núi
Đừng chỉ tra "canyon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a valley that is deep and has very steep sides, through which a river is flowing usually
Câu ví dụ
They set up camp near the bottom of the canyon.
Họ dựng trại gần đáy hẻm núi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
canon kinh điển, quy tắc được chấp...
Luyện tập
"canyon" nghĩa là gì?