canyon

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hẻm núi, khe núi
🎯
Đừng chỉ tra "canyon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a valley that is deep and has very steep sides, through which a river is flowing usually
✏️
Câu ví dụ
They set up camp near the bottom of the canyon.
Họ dựng trại gần đáy hẻm núi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"canyon" nghĩa là gì?