Nghĩa tiếng Việt
kỳ thi, bài kiểm tra
Đừng chỉ tra "examination" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a formal written, practical, or spoken test used to assess someone's knowledge or skill in a specific subject or field
Câu ví dụ
To become certified , candidates must successfully complete a series of examinations.
Để được chứng nhận, các ứng viên phải hoàn thành thành công một loạt bài kiểm tra.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"examination" nghĩa là gì?