examination

/ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỳ thi, bài kiểm tra
🎯
Đừng chỉ tra "examination" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a formal written, practical, or spoken test used to assess someone's knowledge or skill in a specific subject or field
✏️
Câu ví dụ
To become certified , candidates must successfully complete a series of examinations.
Để được chứng nhận, các ứng viên phải hoàn thành thành công một loạt bài kiểm tra.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"examination" nghĩa là gì?