horror

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh hoàng, sợ hãi
🎯
Đừng chỉ tra "horror" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a great fear or shock
✏️
Câu ví dụ
Tom felt a shiver of horror run down his spine when he stumbled upon the abandoned , decrepit house in the woods .
Tom cảm thấy một cơn rùng mình kinh hãi chạy dọc sống lưng khi anh vấp phải ngôi nhà bỏ hoang, đổ nát trong rừng.
✅
Luyện tập

"horror" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Feelings and Emotions