Nghĩa tiếng Việt
kinh hoàng, sợ hãi
Đừng chỉ tra "horror" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a great fear or shock
Câu ví dụ
Tom felt a shiver of horror run down his spine when he stumbled upon the abandoned , decrepit house in the woods .
Tom cảm thấy một cơn rùng mình kinh hãi chạy dọc sống lưng khi anh vấp phải ngôi nhà bỏ hoang, đổ nát trong rừng.
Luyện tập
"horror" nghĩa là gì?