Nghĩa tiếng Việt
nhiên liệu, chất đốt
Đừng chỉ tra "fuel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any substance that can produce energy or heat when burned
Câu ví dụ
The fireplace was stocked with plenty of fuel to keep us warm .
Lò sưởi được chất đầy nhiều nhiên liệu để giữ ấm cho chúng tôi.
Luyện tập
"fuel" nghĩa là gì?