to report
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
báo cáo
Đừng chỉ tra "to report" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a written or spoken description of an event to someone
Câu ví dụ
Witnesses reported seeing a suspicious vehicle parked outside the bank before the robbery occurred .
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một chiếc xe khả nghi đậu bên ngoài ngân hàng trước khi vụ cướp xảy ra.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to report" nghĩa là gì?