poison

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất độc, thuốc độc
🎯
Đừng chỉ tra "poison" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a deadly substance that can kill or seriously harm if it enters the body
✏️
Câu ví dụ
The bottle was clearly labeled as containing a dangerous poison.
Chai được dán nhãn rõ ràng là có chứa một chất độc nguy hiểm.
✅
Luyện tập

"poison" nghĩa là gì?