to cure
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chữa trị, chữa lành
Đừng chỉ tra "to cure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone regain their health
Câu ví dụ
If the clinical trial is successful , the treatment will likely cure the disease .
Nếu thử nghiệm lâm sàng thành công, phương pháp điều trị có thể sẽ chữa khỏi bệnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to heal lành, hồi phục
Luyện tập
"to cure" nghĩa là gì?