to claim
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, tuyên bố
Đừng chỉ tra "to claim" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say that something is the case without providing proof for it
Câu ví dụ
Right now , the marketing campaign is actively claiming the product to be the best in the market .
Ngay bây giờ, chiến dịch tiếp thị đang tích cực tuyên bố rằng sản phẩm là tốt nhất trên thị trường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to forfeit mất, tịch thu
Luyện tập
"to claim" nghĩa là gì?