to claim

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, tuyên bố
🎯
Đừng chỉ tra "to claim" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say that something is the case without providing proof for it
✏️
Câu ví dụ
Right now , the marketing campaign is actively claiming the product to be the best in the market .
Ngay bây giờ, chiến dịch tiếp thị đang tích cực tuyên bố rằng sản phẩm là tốt nhất trên thị trường.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to claim" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này