Nghĩa tiếng Việt
sân chơi, khu vui chơi
Đừng chỉ tra "playground" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a playing area built outdoors for children, particularly inside parks or schools
Câu ví dụ
Safety mats were installed under the equipment in the playground.
Thảm an toàn được lắp đặt dưới thiết bị trong khu vui chơi.
Luyện tập
"playground" nghĩa là gì?