playground

/ˈpɫeɪˌɡɹaʊn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sân chơi, khu vui chơi
🎯
Đừng chỉ tra "playground" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a playing area built outdoors for children, particularly inside parks or schools
✏️
Câu ví dụ
Safety mats were installed under the equipment in the playground.
Thảm an toàn được lắp đặt dưới thiết bị trong khu vui chơi.
✅
Luyện tập

"playground" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside