to freeze
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đóng băng, lạnh cóng
Đừng chỉ tra "to freeze" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of the weather) to be very cold
Câu ví dụ
During the winter storm , temperatures are expected to freeze, creating hazardous conditions on the roads .
Trong cơn bão mùa đông, nhiệt độ dự kiến sẽ đóng băng, tạo ra điều kiện nguy hiểm trên đường.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to boil đun sôi, luộc
Luyện tập
"to freeze" nghĩa là gì?