overpopulation

/ˌoʊvɝˌpɑpjəˈɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quá tải dân số, bùng nổ dân số
🎯
Đừng chỉ tra "overpopulation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a situation where the number of people living in a particular area is more than the capacity of the environment to support them
✏️
Câu ví dụ
In some countries , overpopulation is causing serious ecological imbalances .
Ở một số quốc gia, dân số quá đông đang gây ra sự mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng.
✅
Luyện tập

"overpopulation" nghĩa là gì?