Nghĩa tiếng Việt
quá tải dân số, bùng nổ dân số
Đừng chỉ tra "overpopulation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a situation where the number of people living in a particular area is more than the capacity of the environment to support them
Câu ví dụ
In some countries , overpopulation is causing serious ecological imbalances .
Ở một số quốc gia, dân số quá đông đang gây ra sự mất cân bằng sinh thái nghiêm trọng.
Luyện tập
"overpopulation" nghĩa là gì?