to advise
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
khuyên, khuyến nghị
Đừng chỉ tra "to advise" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide someone with suggestion or guidance regarding a specific situation
Câu ví dụ
The teacher advised the students to study the textbook thoroughly before the exam .
Giáo viên đã khuyên học sinh nghiên cứu kỹ sách giáo khoa trước kỳ thi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to advise" nghĩa là gì?