to conclude
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
kết luận, đi đến kết luận
Đừng chỉ tra "to conclude" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come to a personal determination or belief after considering information or experiences
Câu ví dụ
After reflecting on his experiences , he concluded that pursuing his passion was the key to happiness .
Sau khi suy ngẫm về những trải nghiệm của mình, anh ấy kết luận rằng theo đuổi đam mê là chìa khóa của hạnh phúc.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to reason lý luận, biện luận
Luyện tập
"to conclude" nghĩa là gì?